Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thuật toán" (1)
thuật toán
Tiếng Anh
Danh từalgorithm
Thuật toán này rất phức tạp.
This algorithm is very complex.
Từ liên quan "thuật toán" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thuật toán" (1)
Thuật toán này rất phức tạp.
This algorithm is very complex.
